Quy định về project

1. Nội dung bắt buộc của project

Project (báo cáo cuối khóa) phải được viết bằng 2 ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Việt.

Các phần tối thiểu cần có trong báo cáo / project

1.1. Thông tin sinh viên

  • Họ tên
  • Số điện thoại
  • Email
  • Trường
  • Chuyên ngành
  • Công ty thực tập
  • Vị trí thực tập
  • Thời gian thực tập

1.2. Worklog (Nhật ký theo tuần)

  • Ghi rõ từ Week 1 → Week 12

  • Mỗi tuần mô tả:

    • Công việc đã làm
    • Kết quả đạt được

1.3. Proposal (Đề xuất dự án)

  • Tổng quan dự án
  • Mục tiêu
  • Vấn đề cần giải quyết
  • Kiến trúc giải pháp
  • Timeline
  • Ngân sách (nếu có)
  • Rủi ro

Ví dụ: IoT Weather Platform trên AWS

1.4. Events Participated

Mỗi event (Event 1, Event 2, …) cần có:

  • Tên sự kiện
  • Thời gian
  • Địa điểm
  • Vai trò
  • Nội dung chính
  • Bài học rút ra / đóng góp cá nhân

1.5. Workshop (Project kỹ thuật chính)

  • Overview

  • Prerequisite

  • Mô tả kiến trúc

  • Các bước thực hành (ví dụ):

    • Truy cập S3 từ VPC / on-prem
    • Cấu hình VPC Endpoint
    • IAM Policy
    • Test
    • Clean-up

1.6. Self-evaluation (Tự đánh giá)

Đánh giá theo các tiêu chí sau, mỗi tiêu chí chọn Tốt / Khá / Trung bình và có nhận xét:

  • Kiến thức
  • Khả năng học hỏi
  • Tính chủ động
  • Kỷ luật
  • Giao tiếp
  • Teamwork
  • Giải quyết vấn đề
  • Đóng góp cho dự án

1.7. Sharing and Feedback

  • Cảm nhận về chương trình
  • Mức độ hài lòng
  • Điểm cần cải thiện
  • Có giới thiệu chương trình cho bạn bè không? Vì sao?

2. Hình thức và công cụ làm project

2.1. Hình thức khuyến khích

2.2. Yêu cầu bắt buộc

  • đầy đủ 2 ngôn ngữ (vi / en) cho phần nội dung chính

  • Cấu trúc rõ ràng theo các mục đã nêu:

    • Hình ảnh minh họa
    • Sơ đồ kiến trúc
    • Code snippet
    • File đính kèm (CloudFormation, Dockerfile, script, …) nếu phù hợp
  • Có thể tham khảo project mẫu (link trong tài liệu)

  • Project phải tự viết, không copy y nguyên project mẫu


3. Yêu cầu đối với Project kỹ thuật (Workshop)

Project nên:

  • use-case thực tế trên AWS:

    • Serverless application
    • Data pipeline
    • Monitoring system
    • IoT
  • Sử dụng ít nhất 3 dịch vụ AWS

3.1. Project cần thể hiện được

  • Thiết kế kiến trúc:

    • Sơ đồ kiến trúc
    • Dịch vụ sử dụng
    • Lý do lựa chọn dịch vụ
  • Triển khai end-to-end:

    • Các bước chi tiết
    • Người khác có thể làm theo
  • Kiểm thử & đo lường:

    • Log
    • Metric
    • Alert
  • Tối ưu:

    • Chi phí
    • Bảo mật cơ bản
    • Clean-up để tránh phát sinh chi phí

4. Thang điểm mẫu cho Project

4.1. Ý tưởng & mục tiêu (1.0 điểm)

  • Bối cảnh & bài toán:

    • Hệ thống dùng để làm gì?
    • Khách hàng là ai?
    • Giải quyết vấn đề gì?
    • Ví dụ: giám sát thời tiết, logging, monitoring microservice
  • Mục tiêu cụ thể:

    • Output mong muốn (dashboard, API, alert, …)
    • Tiêu chí đánh giá thành công
  • Phù hợp chương trình:

    • Use-case gắn với FCAJ / AWS
    • Không quá chung chung, không lệch chủ đề cloud

4.2. Kiến trúc & thiết kế kỹ thuật (2.0 điểm)

  • Sơ đồ kiến trúc:

    • Diagram rõ ràng (draw.io, PowerPoint, Excalidraw, …)
    • Thể hiện đầy đủ service AWS, luồng dữ liệu
  • Lựa chọn dịch vụ:

    • Giải thích vì sao chọn S3 / Lambda / API Gateway / DynamoDB, …
    • Dựa trên chi phí, độ đơn giản, serverless, managed service
  • Bảo mật & IAM cơ bản:

    • IAM Role
    • Principle of Least Privilege
    • Hạn chế public resource
    • Không hard-code access key
  • Khả năng mở rộng & vận hành:

    • Scale: Auto Scaling, event-driven, SQS, …
    • Logging / Monitoring: CloudWatch, Alarm

4.3. Triển khai & lab step-by-step (2.0 điểm)

  • Prerequisite:

    • Tài khoản AWS
    • Region
    • Công cụ: AWS CLI, SAM / CDK / Terraform (nếu có)
    • Quyền IAM cần thiết
  • Hướng dẫn chi tiết:

    • Chia rõ từng bước (Step 1, Step 2, …)
    • Có screenshot / CLI / console guide
    • Thực hiện được end-to-end
  • Test & validation:

    • Gửi request
    • Xem log
    • Check metric
    • Kiểm thử lỗi
    • Kết quả mong đợi
  • Clean-up:

    • Xóa resource
    • Delete stack
    • Xóa bucket
    • Xóa alarm

4.4. Tài liệu workshop & trình bày (0.5 điểm)

  • Song ngữ:

    • Nội dung chính có cả tiếng Việt và tiếng Anh
    • Dịch đúng ý, không lệch nghĩa nghiêm trọng
  • Cấu trúc website:

    • Đúng layout template
    • Mục lục rõ ràng
    • Navigation hợp lý
  • Trình bày:

    • Text dễ đọc
    • Có code block
    • Có hình ảnh minh họa
    • Ít lỗi chính tả

4.5. Đóng góp cá nhân (0.5 điểm)

  • Mức độ tự làm:

    • Không chỉ copy mẫu

    • Có tùy biến:

      • Thêm feature
      • Thêm service
      • Data khác
      • Cách test khác
  • Reflection ngắn:

    • Nêu khó khăn gặp phải
    • Cách giải quyết
    • Hướng phát triển trong tương lai